Từ vựng
N3Danh từ

争点

そうてん

Nghĩa

  • 1.điểm tranh cãi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
point of contention, issue in dispute
Tiếng Việt
điểm tranh cãi
日本語
争点
한국어
쟁점, 논란
中文
争议点, 争议问题
Bahasa Indonesia
titik perselisihan, masalah sengketa
ภาษาไทย
จุดถกเถียง, ประเด็นข้อขัดแย้ง
Español
punto de contención, asunto en disputa
Français
point de discorde, question en litige
Deutsch
Streitpunkt, umstrittenes Thema
Português
ponto de contenda, questão em disputa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.