Từ vựng
N3Danh từ

平央

へいおう

Nghĩa

  • 1.trung tâm bằng phẳng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
level center
Tiếng Việt
trung tâm bằng phẳng
日本語
平央
한국어
평평한 중심
中文
平坦中心
Bahasa Indonesia
pusat datar
ภาษาไทย
ศูนย์กลางระดับ
Español
centro nivelado
Français
centre de niveau
Deutsch
flaches Zentrum
Português
centro nivelado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.