Từ vựng
N4Danh từ

西洋

せいよう

Nghĩa

  • 1.phương Tây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the West, Western countries
Tiếng Việt
phương Tây
日本語
西洋
한국어
서양
中文
西方
Bahasa Indonesia
barat
ภาษาไทย
ตะวันตก
Español
el oeste
Français
l'ouest
Deutsch
der Westen
Português
oeste

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 西洋列強に対抗することが求められたため、日本は近代化を進めた。

    Nhật Bản theo đuổi hiện đại hóa để chống lại các cường quốc phương Tây.

  • また西洋文化を積極的に受け入れ、教育制度も改革された。

    Văn hóa phương Tây được chấp nhận tích cực và hệ thống giáo dục cũng được cải cách.

  • 西洋からの技術が広く用いられた

    Công nghệ từ phương Tây đã được sử dụng rộng rãi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.