Từ vựng
N2Danh từ

洋服

ようふく

Nghĩa

  • 1.quần áo kiểu phương Tây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Western clothes, clothing
Tiếng Việt
quần áo kiểu phương Tây
日本語
西洋の服
한국어
서양식 옷
中文
西装
Bahasa Indonesia
pakaian barat
ภาษาไทย
เสื้อผ้าแบบตะวันตก
Español
ropa occidental
Français
vêtements occidentaux
Deutsch
westliche Kleidung
Português
roupa ocidental

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.