Từ vựng
N1Danh từ

工程

こうてい

Nghĩa

  • 1.quy trình
  • 2.lịch trình xây dựng
  • 3.kế hoạch công việc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
process, construction schedule, work plan
Tiếng Việt
quy trình, lịch trình xây dựng, kế hoạch công việc
한국어
공정
中文
过程, 施工计划
Bahasa Indonesia
proses, rencana kerja
ภาษาไทย
ขั้นตอน, แผนงาน
Español
proceso, plan de trabajo
Français
processus, plan de travail
Deutsch
Bauablauf, Werkplan
Português
processo, cronograma de trabalho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.