Từ vựng
N2Danh từ

程度

ていど

Nghĩa

  • 1.mức độ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
extent, degree
Tiếng Việt
mức độ
日本語
程度
한국어
정도, 도
中文
程度, 级别
Bahasa Indonesia
tingkat, derajat
ภาษาไทย
ขอบเขต, ระดับ
Español
extensión, grado
Français
étendue, degré
Deutsch
Ausmaß, Grad
Português
extensão, grau

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.