Từ vựng
N3Danh từ

射程

しゃてい

Nghĩa

  • 1.tầm bắn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
range of fire (e.g. of a gun)
Tiếng Việt
tầm bắn
日本語
射程
한국어
사거리
中文
射程
Bahasa Indonesia
jangkauan tembak
ภาษาไทย
ระยะยิง
Español
rango de fuego
Français
portée de tir
Deutsch
Feuerreichweite
Português
alcance de fogo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.