mức độ, độ, tiêu chuẩn
On'yomi (音読み)
- テイ
- ダイ
Kun'yomi (訓読み)
- ほど
Về kanji này
Kanji 「程」 có nghĩa chính là mức độ, tiêu chuẩn hay phạm vi. Kanji này thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép thường gặp là 程度 (ていど), có nghĩa là mức độ, dùng để chỉ mức hay tiêu chuẩn của một cái gì đó; 日程 (にってい), nghĩa là lịch trình, thường được dùng để nói về thời gian và các hoạt động đã được sắp xếp; và 過程 (かてい), nghĩa là quá trình, chỉ các bước diễn ra trong một hoạt động hay sự kiện. Khi sử dụng, lưu ý rằng 「程」 thường mang sắc thái chỉ mức độ so với một cái gì đó khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
君の負担は程々にして。
Hãy giữ gánh nặng của bạn ở mức độ vừa phải.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- extent, degree, standard
- Tiếng Việt
- mức độ, độ, tiêu chuẩn
- 日本語
- 程度, 程度, 標準
- 한국어
- 정도, 차원
- 中文
- 程度, 等级
- id
- luas, derajat
- th
- ขอบเขต, ระดับ
- es
- extensión, grado
- fr
- étendue, degré
- de
- Umfang, Grad
- pt
- extensão, grau
Từ ghép phổ biến
- 程度extent, degree
- 日程schedule, agenda
- 過程process, course
- 制度system, institution
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.