Từ vựng
N2Danh từ

日程

にってい

Nghĩa

  • 1.lịch trình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
schedule, agenda
Tiếng Việt
lịch trình
日本語
日程
한국어
일정
中文
日程
Bahasa Indonesia
jadwal
ภาษาไทย
กำหนดการ
Español
agenda
Français
emploi du temps
Deutsch
Zeitplan
Português
agenda

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • もちろんです。ご希望の日程を教えてください。

    Tất nhiên. Vui lòng cho tôi biết ngày bạn muốn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.