N1Danh từ
加工
かこう
Nghĩa
- 1.sản xuất
- 2.chế biến
- 3.xử lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- manufacturing, processing, treatment
- Tiếng Việt
- sản xuất, chế biến, xử lý
- 日本語
- 製造, 加工, 処理
- 한국어
- 제조, 가공, 처리
- 中文
- 加工, 处理, 处理
- Bahasa Indonesia
- pembuatan, pengolahan
- ภาษาไทย
- การผลิต, การแปรรูป
- Español
- manufactura, procesamiento
- Français
- fabrication, traitement
- Deutsch
- Herstellung, Verarbeitung
- Português
- fabricação, processamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
町の小さな工場で繭を加工する
Trong một nhà máy nhỏ ở thị trấn, họ xử lý kén tằm.
品質を保証するため加工技術が必要だ
Công nghệ chế biến là cần thiết để đảm bảo chất lượng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.