N1Danh từ
過程
かてい
Nghĩa
- 1.quá trình
- 2.cú pháp
- 3.cơ chế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- process, course, mechanism
- Tiếng Việt
- quá trình, cú pháp, cơ chế
- 日本語
- 過程, コース, メカニズム
- 한국어
- 과정, 코스, 메커니즘
- 中文
- 过程, 过程, 机制
- Bahasa Indonesia
- proses
- ภาษาไทย
- กระบวนการ
- Español
- proceso
- Français
- processus
- Deutsch
- Prozess
- Português
- processo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
生産過程で原材料の選定が重要です。
Việc lựa chọn nguyên liệu là quan trọng trong quá trình sản xuất.
この過程では監督が大切です
Giám sát là rất quan trọng trong quá trình này.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.