N1Danh từ
作業療法
さぎょうりょうほう
Nghĩa
- 1.liệu pháp nghề nghiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- occupational therapy
- Tiếng Việt
- liệu pháp nghề nghiệp
- 한국어
- 작업 치료
- 中文
- 职业治疗
- Bahasa Indonesia
- terapi okupasi
- ภาษาไทย
- การบำบัดด้วยกิจกรรม
- Español
- terapia ocupacional
- Français
- ergothérapie
- Deutsch
- Ergotherapie
- Português
- terapia ocupacional
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.