方法
ほうほう
Nghĩa
- 1.phương pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- method, way
- Tiếng Việt
- phương pháp
- 日本語
- 方法
- 한국어
- 방법
- 中文
- 方法
- Bahasa Indonesia
- metode
- ภาษาไทย
- วิธีการ
- Español
- método
- Français
- méthode
- Deutsch
- Methode
- Português
- método
Kanji được dùng
Câu ví dụ
学生の実践的な英語力を評価する方法も模索されるべきである。
Cũng nên tìm kiếm các phương pháp để đánh giá khả năng tiếng Anh thực tế của học sinh.
特に境界を避ける方法も考えましょう。
Hãy cân nhắc cả cách tránh ranh giới.
土地の利用方法が委ねられた。
Phương pháp sử dụng đất đã được giao phó.
汰されるべき技術や方法も検討中です。
Công nghệ và phương pháp cần loại bỏ cũng đang được xem xét.
特に、社会問題は新しい方法で解決が必要だ。
Đặc biệt, các vấn đề xã hội cần những phương pháp mới để giải quyết.
この方法は多くの国で古くから使われています
Phương pháp này đã được sử dụng ở nhiều nước từ lâu.
その後、官報が告げられ、完璧な方法で事件は解決された
Sau đó, một thông báo của chính phủ được đưa ra, và vụ việc được giải quyết một cách hoàn hảo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.