N1Danh từ
健康管理
けんこうかんり
Nghĩa
- 1.quản lý sức khỏe
- 2.chăm sóc sức khỏe
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- health management, healthcare
- Tiếng Việt
- quản lý sức khỏe, chăm sóc sức khỏe
- 한국어
- 건강 관리, 의료 서비스
- 中文
- 健康管理, 医疗保健
- Bahasa Indonesia
- manajemen kesehatan, perawatan kesehatan
- ภาษาไทย
- การจัดการสุขภาพ, การดูแลสุขภาพ
- Español
- gestión de la salud, cuidado de la salud
- Français
- gestion de la santé, soins de santé
- Deutsch
- Gesundheitsmanagement, Gesundheitsversorgung
- Português
- gestão da saúde, cuidados de saúde
Kanji được dùng
Câu ví dụ
健康管理のためのアプリだよ。
Đó là một ứng dụng để quản lý sức khỏe.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.