khỏe mạnh, yên bình
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- やす.い
- やす.まる
Về kanji này
Kanji 「康」 có nghĩa chính là khỏe mạnh và bình yên. Kanji này thường được dùng như danh từ hoặc trong các từ ghép. Ví dụ, trong từ 健康 (けんこう), nghĩa là sức khỏe, đây là một từ phổ biến sử dụng hàng ngày. Thêm nữa, 安康 (あんこう) có nghĩa là sức khỏe tốt và 安心 (あんしん) mang nghĩa là yên tâm hoặc an lòng. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể dễ dàng nhận thấy nó liên quan đến cảm giác an toàn, thoải mái và khỏe mạnh trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は健康で幸せな生活を送っている。
Anh ấy sống một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- healthy, peaceful
- Tiếng Việt
- khỏe mạnh, yên bình
- 日本語
- 健康, 平和
- 한국어
- 건강한, 평화로운
- 中文
- 健康, 平和
- id
- sehat, damai
- th
- มีสุขภาพดี, สงบสุข
- es
- saludable, pacífico
- fr
- sain, paisible
- de
- gesund, friedlich
- pt
- saudável, pacífico
Từ ghép phổ biến
- 健康health, fitness
- 安康good health, peace and well-being
- 安心relief, peace of mind
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.