Từ vựng
N4Danh từ

無理

むり

Nghĩa

  • 1.không thể
  • 2.vô lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
impossible, unreasonable
Tiếng Việt
không thể, vô lý
日本語
むり
한국어
불가능한
中文
不可能
Bahasa Indonesia
tidak mungkin
ภาษาไทย
เป็นไปไม่ได้
Español
imposible
Français
impossible
Deutsch
unmöglich
Português
impossível

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そうだね、無理しないようにするよ。

    Đúng vậy, tôi sẽ cố gắng không làm quá sức.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.