Từ vựng
N1Danh từ

禍福は糾える縄のごとし

かふくはあざなえるなわのごとし

Nghĩa

  • 1.vận may và vận rủi đan xen
  • 2.vận may và vận rủi đến theo lượt
  • 3.may mắn và xui xẻo thay đổi (như các sợi dây)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fortune and misfortune are intertwined, fortune and misfortune come by turns, good luck and bad luck alternate (like the strands of a rope)
Tiếng Việt
vận may và vận rủi đan xen, vận may và vận rủi đến theo lượt, may mắn và xui xẻo thay đổi (như các sợi dây)
日本語
運と不運は絡み合う, 運と不運は交互に訪れる, 好運と不運は交互に変動する(縄の紐のように)
한국어
행운과 불운이 얽히다, 행운과 불운이 교대로 오다, 행운과 불운이 번갈아 나타나다 (밧줄의 엮인 것처럼)
中文
福祸相依, 福祸交替, 好运与坏运交替(如绳索的丝线)
Bahasa Indonesia
nasib baik dan buruk berjalin
ภาษาไทย
โชคดีและโชคร้ายประสานกัน
Español
suerte y desgracia están entrelazados
Français
bonne et mauvaise fortune s'entrelacent
Deutsch
Schicksal und Unglück sind verflochten
Português
sorte e azar estão entrelaçados

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.