N2Danh từ
福音
ふくいん
Nghĩa
- 1.tin mừng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gospel, good news
- Tiếng Việt
- tin mừng
- 日本語
- 良い知らせ
- 한국어
- 복음
- 中文
- 福音
- Bahasa Indonesia
- injil, kabar baik
- ภาษาไทย
- ข่าวดี
- Español
- evangelio, buenas nuevas
- Français
- évangile, bonne nouvelle
- Deutsch
- Evangelium, gute Nachrichten
- Português
- evangelho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.