Từ vựng
N2Danh từ

祝福

しゅくふく

Nghĩa

  • 1.phúc lành
  • 2.chúc phúc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blessing, 祝福
Tiếng Việt
phúc lành, chúc phúc
日本語
祝福
한국어
축복
中文
祝福
Bahasa Indonesia
berkah
ภาษาไทย
พร
Español
bendición
Français
bénédiction
Deutsch
Segen
Português
bênção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.