tai ương, thảm hoạ
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- わざわい
Về kanji này
Kanji 「禍」 có nghĩa chính là 'tai họa' hoặc 'thảm họa'. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với chữ này bao gồm '災禍' (さいか) có nghĩa là 'thảm họa', '禍根' (かこん) nghĩa là 'gốc rễ của sự bất hạnh', và '禍福' (かふく) có nghĩa là 'phúc và họa'. Chữ '禍' không chỉ phản ánh những điều tiêu cực mà còn nhắc nhở chúng ta về sự tồn tại của cả phúc và họa trong cuộc sống. Khi sử dụng kanji này, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về ý nghĩa mà nó mang lại.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
災禍を避けるために注意する。
Tôi sẽ cẩn thận để tránh những tai họa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- calamity, disaster
- Tiếng Việt
- tai ương, thảm hoạ
- 日本語
- 災難, 災害
- 한국어
- 재앙, 재해
- 中文
- 灾难, 灾祸
- id
- bencana, musibah
- th
- หายนะ, ภัยพิบัติ
- es
- calamidad, desastre
- fr
- calamité, désastre
- de
- Unglück, Katastrophe
- pt
- calamidade, desastre
Từ ghép phổ biến
- 災禍calamity, disaster
- 禍根root of misfortune
- 禍福blessings and misfortunes
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.