N2Danh từ
幸福
こうふく
Nghĩa
- 1.hạnh phúc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- happiness, blessing
- Tiếng Việt
- hạnh phúc
- 日本語
- 幸せ
- 한국어
- 행복
- 中文
- 幸福
- Bahasa Indonesia
- kebahagiaan
- ภาษาไทย
- ความสุข
- Español
- felicidad
- Français
- bonheur
- Deutsch
- Glück
- Português
- felicidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
無意味なストレスを省き、幸福な生涯を送るようにするべきです
Chúng ta nên loại bỏ áp lực vô nghĩa và sống một cuộc sống hạnh phúc.
私は幸福の追求が人生の核心だと考えますが、あなたはどう思いますか?
Tôi tin rằng việc theo đuổi hạnh phúc là cốt lõi của cuộc sống, nhưng bạn nghĩ sao?
幸福は確かに重要ですが、他者との関係も無視できませんね。
Hạnh phúc chắc chắn là quan trọng, nhưng mối quan hệ với người khác không thể bị bỏ qua.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.