N2Danh từ
禍根
かこん
Nghĩa
- 1.nguồn gốc của tai ương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- root of misfortune
- Tiếng Việt
- nguồn gốc của tai ương
- 日本語
- 災いのもと
- 한국어
- 불행의 뿌리
- 中文
- 不幸的根源
- Bahasa Indonesia
- akar malapetaka
- ภาษาไทย
- รากแห่งโชคร้าย
- Español
- raíz de la desgracia
- Français
- racine du malheur
- Deutsch
- Wurzel des Unglücks
- Português
- raiz da desgraça
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.