N2Danh từ
禍福
かふく
Nghĩa
- 1.phúc và họa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- blessings and misfortunes
- Tiếng Việt
- phúc và họa
- 日本語
- 幸福と災難
- 한국어
- 축복과 불행
- 中文
- 福祉与祸患
- Bahasa Indonesia
- berkah dan kemalangan
- ภาษาไทย
- พรและโชคร้าย
- Español
- bendiciones y desventajas
- Français
- bénédictions et malheurs
- Deutsch
- Segen und Unglück
- Português
- bênçãos e infortúnios
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.