dây thừng
On'yomi (音読み)
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- なわ
- ただ.す
Về kanji này
Kanji 「縄」 có nghĩa chính là dây thừng hoặc dây cáp. Nó thường được sử dụng như danh từ, nhưng cũng có thể làm động từ khi kết hợp với các kanji khác. Một số từ điển hình có chứa chữ này là 沖縄 (Okinawa), chỉ một địa danh nổi tiếng ở Nhật; 縄文 (Jomon), chỉ một kiểu họa tiết hình dây thừng trên đồ gốm của Nhật Bản; và 縄張り (nawabari), nghĩa là vùng lãnh thổ được đánh dấu bằng dây. Lưu ý rằng kanji này cũng có thể được dùng để chỉ các mối quan hệ hoặc ranh giới, vì vậy trong một số ngữ cảnh, nó mang ý nghĩa rộng hơn chỉ là vật chất.
Câu ví dụ
縄を使って物を結ぶ。
Tôi buộc đồ bằng dây.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- straw rope, cord
- Tiếng Việt
- dây thừng
- 日本語
- 縄
- 한국어
- 줄
- 中文
- 绳
- id
- tali jerami, tali
- th
- เชือกฟาง, สาย
- es
- cuerda de paja, cordón
- fr
- corde de paille, cordon
- de
- Strohseil, Schnur
- pt
- corda de palha, cordão
Từ ghép phổ biến
- 沖縄Okinawa (city, prefecture)
- 縄文straw-rope pattern pressed into earthenware, Jōmon period (ca. 14000-1000 BCE)
- 縄張りstretching a rope around, roping off, cordoning off
- 一筋縄(piece of) rope, ordinary method
- 腰縄leash, rope tied round prisoner's waists
- 火縄銃matchlock, arquebus
- 縄跳びskipping rope, jump rope, skipping
- 荷縄packing cord
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.