N1Danh từ
福祉
ふくし
Nghĩa
- 1.phúc lợi
- 2.sự an lành
- 3.phúc lợi xã hội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- welfare, well-being, social welfare
- Tiếng Việt
- phúc lợi, sự an lành, phúc lợi xã hội
- 日本語
- 福祉, 幸福, 社会福祉
- 한국어
- 복지, 웰빙, 사회 복지
- 中文
- 福利, 幸福, 社会福利
- Bahasa Indonesia
- kesejahteraan
- ภาษาไทย
- สวัสดิการ
- Español
- bienestar, bienestar social
- Français
- bien-être, protection sociale
- Deutsch
- Wohlfahrt, Wohlergehen
- Português
- bem-estar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
福祉制度には累積がある。
Hệ thống phúc lợi có những phức tạp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.