N5Danh từ
友人
ゆうじん
Nghĩa
- 1.bạn bè
- 2.người bạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- friend, associate
- Tiếng Việt
- bạn bè, người bạn
- 日本語
- 友人(ゆうじん)
- 한국어
- 친구, 동료
- 中文
- 朋友, 合作伙伴
- Bahasa Indonesia
- teman, rekan
- ภาษาไทย
- เพื่อน, หุ้นส่วน
- Español
- amigo, asociado
- Français
- ami, associé
- Deutsch
- Freund, Partner
- Português
- amigo, associado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
偶然出会った友人は傍に佇んでいた。
Một người bạn mà anh ấy tình cờ gặp đứng bên cạnh.
慶事を祝い、友人と集まった
Chúng tôi kỷ niệm một sự kiện vui mừng và tụ tập cùng bạn bè.
その後、友人達が集まってきた
Sau đó, các bạn bè tôi đã đến thăm tôi.
雨が降る日に、玄関で珍しい友人と会った
Vào một ngày mưa, tôi đã gặp một người bạn hiếm có ở cửa.
同時に、参加者は新しい友人を見つけます。
Đồng thời, những người tham gia sẽ tìm thấy những người bạn mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.