N5Danh từ
親友
しんゆう
Nghĩa
- 1.bạn thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- close friend, best friend
- Tiếng Việt
- bạn thân
- 日本語
- 親友(しんゆう)
- 한국어
- 친한 친구, 가장 친한 친구
- 中文
- 密友, 最好朋友
- Bahasa Indonesia
- teman dekat, sahabat
- ภาษาไทย
- เพื่อนสนิท, เพื่อนที่ดีที่สุด
- Español
- mejor amigo, amigo cercano
- Français
- meilleur ami, ami proche
- Deutsch
- engster Freund, bester Freund
- Português
- melhor amigo, amigo próximo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.