Từ vựng
N1Danh từ

絶滅危惧種

ぜつめつきぐしゅ

Nghĩa

  • 1.loài nguy hiểm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
endangered species
Tiếng Việt
loài nguy hiểm
日本語
絶滅危惧種
한국어
멸종 위기 종
中文
濒危物种
Bahasa Indonesia
spesies terancam
ภาษาไทย
สัตว์ใกล้สูญพันธุ์
Español
especie en peligro
Français
espèce menacée
Deutsch
gefährdete Art
Português
espécie ameaçada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.