Từ vựng
N1Danh từ

危険

きけん

Nghĩa

  • 1.nguy hiểm
  • 2.rủi ro
  • 3.họa hại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
danger, peril, hazard
Tiếng Việt
nguy hiểm, rủi ro, họa hại
日本語
危険, 危害
한국어
위험, 위험성
中文
危险, 危害
Bahasa Indonesia
bahaya, risiko
ภาษาไทย
อันตราย, ภัยคุกคาม
Español
peligro, riesgo
Français
danger, risque
Deutsch
Gefahr, Risiko
Português
perigo, risco

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 最近、日本の報道が危険な状況にあると言われている

    Gần đây, người ta cho rằng tình hình báo chí ở Nhật Bản đang trong trạng thái nguy hiểm.

  • 政府はメディアを管理しようとしているがその影響で報道の自由が危険にさらされています。

    Chính phủ đang cố gắng kiểm soát truyền thông, nhưng điều đó làm cho tự do báo chí gặp nguy hiểm.

  • ディープフェイクによる偽情報は、個人の信用を損ねるだけではなく、社会全体への信頼を揺るがす危険性がある。

    Thông tin giả tạo bởi deepfake không chỉ làm tổn hại đến uy tín cá nhân mà còn tạo ra nguy cơ đối với lòng tin của toàn xã hội.

  • 彼は嗅覚で危険を嗅ぎ取る

    Anh ấy phát hiện nguy hiểm bằng khứu giác của mình.

  • 彼は証拠を掴むために単身で危険な場に足を運んだ

    Anh ấy đã đi một mình đến hiện trường nguy hiểm để thu thập bằng chứng.

  • 崖が崩れる危険があった。

    Có nguy cơ sạt lở vách đá.

  • SNSは便利ですが、使い方次第で危険もあります。

    Mạng xã hội tiện lợi, nhưng có thể nguy hiểm tùy thuộc vào cách sử dụng.

  • ただし、AIに完全に依存することは危険だと考えます。

    Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng dựa hoàn toàn vào AI là nguy hiểm.

  • しかし、伝統を軽視すると、文化の喪失につながる危険もあります。

    Tuy nhiên, việc coi nhẹ truyền thống có nguy cơ dẫn đến mất mát văn hóa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.