loại, giống, hạt
On'yomi (音読み)
- シュ
- ス
Kun'yomi (訓読み)
- たね
- しゅ
- うま.れる
- う.える
Về kanji này
Kanji 「種」 có nghĩa chính là "loại" hoặc "hạt giống". Nó thường được sử dụng như một danh từ trong các từ ghép có ý nghĩa liên quan đến nhóm hoặc đặc điểm của sự vật. Một vài từ phổ biến với kanji này bao gồm 種類 (しゅるい) nghĩa là "loại", dùng để chỉ các loại hoặc nhóm khác nhau; 種族 (しゅぞく) nghĩa là "loài", thường nói đến các loài động thực vật; và 種子 (しゅし) có nghĩa là "hạt", chỉ phần dùng để nhân giống hoặc phát triển cây. Lưu ý rằng kanji này cũng có thể được dùng như động từ trong một số trường hợp, ví dụ như trong các dạng như う.える (trồng).
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
さまざまな種の花を育てている。
Tôi đang trồng nhiều loại hoa khác nhau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- kind, species, seed
- Tiếng Việt
- loại, giống, hạt
- 日本語
- しゅ, たね
- 한국어
- 종류, 종, 씨앗
- 中文
- 种类, 物种, 种子
- id
- jenis, spesies, biji
- th
- ชนิด, พันธุ์, เมล็ด
- es
- tipo, especie, semilla
- fr
- type, espèce, graine
- de
- Art, Sorte, Samen
- pt
- tipo, espécie, semente
Từ ghép phổ biến
- 種類type, kind, sort
- 種族species, race, tribe
- 種子seed
- 条件condition, requirement
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.