Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 刀lớp 6tần suất #1200Kanken cấp 5Kanji Jōyō (thường dụng)

nguy hiểm, rủi ro, an toàn

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • あぶ.ない
  • あや.うい
  • あや.ぶ

Gợi nhớ

Nhìn thấy dao (刀) cắm bên cạnh lò lửa (厳) khiến tôi cảm thấy rất nguy hiểm và tiềm ẩn rủi ro.

Về kanji này

Kanji 「危」 mang ý nghĩa chính là nguy hiểm hoặc rủi ro. Nó được dùng để chỉ các tình huống có thể gây hại, vì vậy thường xuất hiện trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến là 危険 (きけん) có nghĩa là nguy hiểm, 危うい (あやうい) nghĩa là nguy hiểm, không an toàn, và 危機 (きき) biểu thị khủng hoảng, tình huống khó khăn. Khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý rằng nó thường liên quan đến sự cảnh báo về những điều cần tránh hoặc cần đặc biệt chú ý.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 危ない場所には近づかないで。

    Đừng lại gần những nơi nguy hiểm.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
danger, risk, safety
Tiếng Việt
nguy hiểm, rủi ro, an toàn
日本語
危険, 危うい, 危ない
한국어
위험, 위기, 안전
中文
危险, 风险, 安全
id
bahaya, risiko, keamanan
th
อันตราย, ความเสี่ยง, ความปลอดภัย
es
peligro, riesgo, seguridad
fr
danger, risque, sécurité
de
Gefahr, Risiko, Sicherheit
pt
perigo, risco, segurança

Từ ghép phổ biến

  • 危険きけんdanger, hazard
  • 危ういあやういdangerous, risky
  • 危機ききcrisis, emergency
  • 危険物きけんぶつdangerous goods, hazardous materials

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.