nguy hiểm, rủi ro, an toàn
On'yomi (音読み)
- キ
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
- あぶ.ない
- あや.うい
- あや.ぶ
Về kanji này
Kanji 「危」 mang ý nghĩa chính là nguy hiểm hoặc rủi ro. Nó được dùng để chỉ các tình huống có thể gây hại, vì vậy thường xuất hiện trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến là 危険 (きけん) có nghĩa là nguy hiểm, 危うい (あやうい) nghĩa là nguy hiểm, không an toàn, và 危機 (きき) biểu thị khủng hoảng, tình huống khó khăn. Khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý rằng nó thường liên quan đến sự cảnh báo về những điều cần tránh hoặc cần đặc biệt chú ý.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
危ない場所には近づかないで。
Đừng lại gần những nơi nguy hiểm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- danger, risk, safety
- Tiếng Việt
- nguy hiểm, rủi ro, an toàn
- 日本語
- 危険, 危うい, 危ない
- 한국어
- 위험, 위기, 안전
- 中文
- 危险, 风险, 安全
- id
- bahaya, risiko, keamanan
- th
- อันตราย, ความเสี่ยง, ความปลอดภัย
- es
- peligro, riesgo, seguridad
- fr
- danger, risque, sécurité
- de
- Gefahr, Risiko, Sicherheit
- pt
- perigo, risco, segurança
Từ ghép phổ biến
- 危険danger, hazard
- 危ういdangerous, risky
- 危機crisis, emergency
- 危険物dangerous goods, hazardous materials
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.