diệt vong, tiêu diệt, hủy diệt
On'yomi (音読み)
- メツ
Kun'yomi (訓読み)
- ほろ.びる
- ほろ.ぼす
Về kanji này
Kanji 「滅」 có nghĩa chính là tiêu diệt, hủy diệt hoặc diệt vong. Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ trong tiếng Nhật. Một số từ ghép nổi bật sử dụng kanji này là 滅亡 (めつぼう), có nghĩa là sự hủy diệt; 滅菌 (めっきん), nghĩa là tiệt trùng; và 絶滅 (ぜつめつ), có nghĩa là sự tuyệt chủng. Chú ý rằng khi gặp kanji này, cảm giác về sự hủy diệt hoặc kết thúc thường rất mạnh mẽ, vì vậy nó thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
恐竜が滅びた時代。
Thời kỳ mà khủng long tuyệt chủng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- destroy, exterminate, annihilate
- Tiếng Việt
- diệt vong, tiêu diệt, hủy diệt
- 日本語
- 滅びる, 滅ぼす
- 한국어
- 파괴하다, 근절하다, 전멸시키다
- 中文
- 摧毁, 消灭, 毁灭
- id
- menghancurkan, memusnahkan, memusnahkan
- th
- ทำลาย, กำจัด, อาจจะทำลาย
- es
- destruir, exterminar, aniquilar
- fr
- détruire, exterminer, anéantir
- de
- zerstören, ausrotten, auslöschen
- pt
- destruir, exterminar, aniquilar
Từ ghép phổ biến
- 滅亡destruction, downfall
- 滅菌sterilization
- 絶滅extinction
- 滅裂incoherence, absurdity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.