N3Danh từ
営種
えいしゅ
Nghĩa
- 1.loại hình doanh nghiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- enterprise, business type
- Tiếng Việt
- loại hình doanh nghiệp
- 日本語
- 事業の種類
- 한국어
- 기업, 비즈니스 유형
- 中文
- 企业, 商业类型
- Bahasa Indonesia
- perusahaan, jenis bisnis
- ภาษาไทย
- กิจการ, ประเภทธุรกิจ
- Español
- empresa, tipo de negocio
- Français
- entreprise, type d'affaires
- Deutsch
- Unternehmen, Geschäftsart
- Português
- empresa, tipo de negócio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.