Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

拾い上げる

ひろいあげる

Nghĩa

  • 1.nhặt lên
  • 2.chọn ra (ví dụ những điểm chính trong bài viết)
  • 3.đặc biệt chỉ ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to pick up, to pick out (e.g. key points in an article), to single out
Tiếng Việt
nhặt lên, chọn ra (ví dụ những điểm chính trong bài viết), đặc biệt chỉ ra
日本語
拾い上げる, 選び出す, 特に指摘する
한국어
줍다, 골라내다, 특별히 선택하다
中文
捡起, 挑选出, 特别指出
Bahasa Indonesia
mengambil, memilih, menonjolkan
ภาษาไทย
หยิบขึ้นมา, เลือกออก, คัดเลือก
Español
recoger, destacar, seleccionar
Français
ramasser, extraire, singler
Deutsch
aufräumen, highlighten, herausheben
Português
recolher, destacar, selecionar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.