N1Động từ nhóm 2
切羽詰まる
せっぱつまる
Nghĩa
- 1.đến bước đường cùng
- 2.bị dồn vào góc
- 3.mắc kẹt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be at one's wits' end, to be cornered, to be in a fix
- Tiếng Việt
- đến bước đường cùng, bị dồn vào góc, mắc kẹt
- 日本語
- 切羽詰まる, 追い詰められる, 窮地に立たされる
- 한국어
- 너무 궁지에 몰리다, 몰리다, 어려움을 겪다
- 中文
- 到了绝境, 被逼入绝境, 陷入困境
- Bahasa Indonesia
- tertekan
- ภาษาไทย
- อยู่ในภาวะวิกฤติ
- Español
- estar angustiado
- Français
- être acculé
- Deutsch
- überfordert sein
- Português
- estar encurralado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.