Từ vựng
N4Danh từ

親切

しんせつ

Nghĩa

  • 1.sự tử tế
  • 2.sự chu đáo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kindness, gentleness
Tiếng Việt
sự tử tế, sự chu đáo
日本語
親切
한국어
친절, 부드러움
中文
善良, 温和
Bahasa Indonesia
kebaikan, kelunakan
ภาษาไทย
ความกรุณา, ความอ่อนโยน
Español
amabilidad, gentileza
Français
gentillesse, douceur
Deutsch
Freundlichkeit, Sanftmut
Português
bondade, gentileza

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は窓口に行きました。窓口の女の人が親切に手伝ってくれました

    Tôi đã đến quầy. Một người phụ nữ tốt bụng đã giúp tôi.

  • 先生はとても親切に聞いてくれました。

    Giáo viên đã lắng nghe một cách rất thân thiện.

  • 教授が親切で、質問しやすいです。

    Giáo sư rất tốt bụng và dễ hỏi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.