N3Danh từ
売り切れ
うりきれ
Nghĩa
- 1.hết hàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sold out
- Tiếng Việt
- hết hàng
- 日本語
- 売り切れ
- 한국어
- 매진
- 中文
- 售罄
- Bahasa Indonesia
- habis terjual
- ภาษาไทย
- ขายหมด
- Español
- agotar
- Français
- épuisé
- Deutsch
- ausverkauft
- Português
- esgotado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
映画館は奥の席が売り切れていました。
Ghế phía sau của rạp chiếu phim đã được bán hết.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.