N3Danh từ
息切れ
いきぎれ
Nghĩa
- 1.khó thở
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- breathlessness
- Tiếng Việt
- khó thở
- 日本語
- 息切れ
- 한국어
- 호흡 곤란
- 中文
- 呼吸困难
- Bahasa Indonesia
- kekurangan napas
- ภาษาไทย
- หายใจไม่ออก
- Español
- falta de aliento
- Français
- essoufflement
- Deutsch
- Kurzatmigkeit
- Português
- falta de ar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.