N4Danh từ
切符
きっぷ
Nghĩa
- 1.vé
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ticket
- Tiếng Việt
- vé
- 日本語
- 切符
- 한국어
- 티켓
- 中文
- 票
- Bahasa Indonesia
- tiket
- ภาษาไทย
- ตั๋ว
- Español
- boleto
- Français
- billet
- Deutsch
- Fahrkarte
- Português
- bilhete
Kanji được dùng
Câu ví dụ
駅で切符を買います。
Tôi mua một vé ở ga.
店員に言います。「東京までの切符をください。」
Tôi nói với nhân viên cửa hàng, 'Vui lòng cho tôi một vé đi Tokyo.'
切符は千円です。
Vé giá 1000 yên.
店員が切符をくれます。
Nhân viên đưa cho tôi vé.
切符はもう買いましたか?
Bạn đã mua vé chưa?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.