Từ vựng
N4Danh từ

切り方

きりかた

Nghĩa

  • 1.cách cắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
way of cutting
Tiếng Việt
cách cắt
日本語
切り方
한국어
자르는 방식
中文
切割方式
Bahasa Indonesia
cara memotong
ภาษาไทย
วิธีการตัด
Español
modo de cortar
Français
façon de couper
Deutsch
Schnittart
Português
modo de cortar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.