N4Danh từ
切手
きって
Nghĩa
- 1.tem bưu chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- postage stamp
- Tiếng Việt
- tem bưu chính
- 日本語
- 切手
- 한국어
- 우표
- 中文
- 邮票
- Bahasa Indonesia
- setem
- ภาษาไทย
- แสตมป์
- Español
- sello postal
- Français
- timbre
- Deutsch
- Briefmarke
- Português
- selo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
切手はありますか?
Bạn có tem không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.