cắt, xén, chặt
On'yomi (音読み)
- セツ
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- き.る
- き.れる
Về kanji này
Kanji "切" có nghĩa chính là "cắt" hoặc "xén". Nó thường được dùng như động từ với các cách đọc như "き.る" và "き.れる", miêu tả hành động cắt hoặc xén một vật gì đó. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến như "切符" (きっぷ), có nghĩa là "vé", dùng để chỉ vé tàu hay vé vào các địa điểm; "切手" (きって), có nghĩa là "tem bưu chính"; và "切り方" (きりかた), chỉ "cách cắt". Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn cần phải chú ý đến ngữ cảnh, vì nó có thể ám chỉ không chỉ cắt vật gì mà còn mang nghĩa tách rời hoặc làm ngừng lại một cái gì đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この紙を切ってください。
Xin hãy cắt tờ giấy này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cut, slice, sever
- Tiếng Việt
- cắt, xén, chặt
- 日本語
- 切る, 切れる
- 한국어
- 자르다, 슬라이스, 분리하다
- 中文
- 切, 切片, 切断
- id
- potong, irisan, memisahkan
- th
- ตัด, หั่น, ตัดขาด
- es
- corte, rebanada, separar
- fr
- couper, tranche, séparer
- de
- schnitt, scheibe, trennen
- pt
- corte, fatia, separar
Từ ghép phổ biến
- 切符ticket
- 切手postage stamp
- 切り方way of cutting
- 切り替えswitch, changeover
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.