Từ vựng
N4Danh từ

切り替え

きりかえ

Nghĩa

  • 1.chuyển đổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
switch, changeover
Tiếng Việt
chuyển đổi
日本語
切り替え
한국어
전환, 변경
中文
切换, 转换
Bahasa Indonesia
saklar, peralihan
ภาษาไทย
สวิตช์, การเปลี่ยนแปลง
Español
interruptor, cambio
Français
commutateur, changement
Deutsch
Schalter, Wechsel
Português
mudança, como alterar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.