N5Động từ nhóm 2
口を開ける
くちをあける
Nghĩa
- 1.mở miệng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to open one's mouth
- Tiếng Việt
- mở miệng
- 日本語
- 口を開ける
- 한국어
- 입을 열다
- 中文
- 张嘴
- Bahasa Indonesia
- membuka mulut
- ภาษาไทย
- อ้าปาก
- Español
- abrir la boca
- Français
- ouvrir la bouche
- Deutsch
- den Mund öffnen
- Português
- abrir a boca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.