Từ vựng
N4Động từ nhóm 1

開く

ひらく

Nghĩa

  • 1.mở
  • 2.mở khóa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to open, to unlock
Tiếng Việt
mở, mở khóa
日本語
扉を開く
한국어
열다
中文
打开
Bahasa Indonesia
membuka
ภาษาไทย
เปิด
Español
abrir
Français
ouvrir
Deutsch
öffnen
Português
abrir

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しい手順が決まる前に教授は会議を開くことを決定しました。

    Giáo sư đã quyết định tổ chức một cuộc họp trước khi quy trình mới được xác định.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.