N4Danh từ
公開
こうかい
Nghĩa
- 1.công khai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- release (to the public)
- Tiếng Việt
- công khai
- 日本語
- 公開
- 한국어
- 공개
- 中文
- 公开(发布)
- Bahasa Indonesia
- rilis (publik)
- ภาษาไทย
- การเผยแพร่ (ต่อสาธารณะ)
- Español
- publicación
- Français
- publication
- Deutsch
- Veröffentlichung
- Português
- liberação (pública)
Kanji được dùng
Câu ví dụ
信頼を築くためには、透明性のある情報公開が不可欠です。
Để xây dựng niềm tin, việc công khai thông tin minh bạch là cần thiết.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.