mở, bắt đầu, phát triển
On'yomi (音読み)
- カイ
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- あ.く
- あ.ける
- ひら.く
Về kanji này
Kanji 「開」 có nghĩa chính là 'mở', 'bắt đầu' hoặc 'phát triển'. Nó thường được sử dụng như một động từ và danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 開店 (かいてん), nghĩa là 'mở cửa hàng', 開会 (かいかい), nghĩa là 'khai mạc cuộc họp' và động từ 開く (ひらく), nghĩa là 'mở ra'. Kanji này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến việc bắt đầu hoặc mở ra một cái gì đó mới mẻ, như một buổi lễ hay một sự kiện. Lưu ý rằng khi dùng cụm từ mở cửa, bạn nên kết hợp các từ khác để làm rõ đối tượng mở.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
店は八時に開きます。
Cửa hàng mở cửa lúc tám giờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- open, start, develop
- Tiếng Việt
- mở, bắt đầu, phát triển
- 日本語
- 開く, 開ける, 開かれる
- 한국어
- 열다, 시작하다, 개발하다
- 中文
- 打开, 开始, 发展
- id
- membuka, memulai, mengembangkan
- th
- เปิด, เริ่ม, พัฒนา
- es
- abrir, comenzar, desarrollar
- fr
- ouvrir, démarrer, développer
- de
- öffnen, beginnen, entwickeln
- pt
- abrir, começar, desenvolver
Từ ghép phổ biến
- 開店opening a shop
- 開会opening a meeting
- 開くto open, to unlock
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.