N5Danh từ
川口
かわぐち
Nghĩa
- 1.cửa sông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- river mouth
- Tiếng Việt
- cửa sông
- 日本語
- 川口
- 한국어
- 강어귀
- 中文
- 河口
- Bahasa Indonesia
- muara
- ภาษาไทย
- ปากแม่น้ำ
- Español
- boca de río
- Français
- embouchure
- Deutsch
- Mündung, Flussmündung
- Português
- boca do rio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.