N4Danh từ
開店
かいてん
Nghĩa
- 1.khai trương cửa hàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- opening a shop
- Tiếng Việt
- khai trương cửa hàng
- 日本語
- 店を開くこと
- 한국어
- 상점 개장
- 中文
- 开店
- Bahasa Indonesia
- pembukaan toko
- ภาษาไทย
- การเปิดร้าน
- Español
- apertura de tienda
- Français
- ouverture d'un magasin
- Deutsch
- Ladenöffnung
- Português
- abertura da loja
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.