N5Danh từ
山口
やま.ぐち
Nghĩa
- 1.Yamaguchi (tên địa danh)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Yamaguchi (a place name)
- Tiếng Việt
- Yamaguchi (tên địa danh)
- 日本語
- 山口
- 한국어
- 야마구치
- 中文
- 山口
- Bahasa Indonesia
- Yamaguchi
- ภาษาไทย
- ยามากุจิ
- Español
- Yamaguchi
- Français
- Yamaguchi
- Deutsch
- Yamaguchi
- Português
- Yamaguchi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.